Trang chủ » Báo Giá Xử Lý Khí Thải – Thiết Kế, Thi Công Hệ Thống Trọn Gói

Báo Giá Xử Lý Khí Thải – Thiết Kế, Thi Công Hệ Thống Trọn Gói

Báo giá xử lý khí thải phụ thuộc vào lưu lượng khí cần xử lý, thành phần và nồng độ chất ô nhiễm, công nghệ áp dụng, vật liệu chế tạo, thiết bị đi kèm và điều kiện thi công thực tế. Vì vậy, không có một mức giá cố định có thể áp dụng cho tất cả nhà máy, khu công nghiệp hoặc dây chuyền sản xuất.

Đối với các hệ thống xử lý khí thải công nghiệp, doanh nghiệp cần xác định rõ nguồn phát sinh, lưu lượng khí, thành phần như HCl, SO2, NOx, Cl2, VOC, hơi hóa chất, mùi hoặc bụi trước khi lựa chọn công nghệ.

Ánh Dương Composite cung cấp giải pháp tư vấn, thiết kế, sản xuất và thi công hệ thống xử lý khí thải, trong đó có tháp hấp thụ, tháp hấp phụ, tháp Scrubber và thiết bị Composite FRP sản xuất theo yêu cầu dự án.

Tóm tắt nội dung

Bảng báo giá xử lý khí thải

Tham khảo chi phí hệ thống xử lý khí thải cần được tính theo thông số thực tế của từng dự án. Bảng dưới đây giúp doanh nghiệp xác định các hạng mục cần bóc tách khi yêu cầu báo giá.

Hạng mục Thông số cần xác định Báo giá

Tháp hấp thụ Composite FRP

Lưu lượng, khí ô nhiễm, kích thước Theo thiết kế

Tháp hấp phụ

Lưu lượng, VOC/mùi, vật liệu hấp phụ Theo thiết kế

Tháp Scrubber Composite

Lưu lượng, hóa chất, nồng độ Theo thiết kế

Hệ thống xử lý khí HCl

Lưu lượng, nồng độ HCl Khảo sát & báo giá

Hệ thống xử lý SO2

Lưu lượng, nồng độ SO2 Khảo sát & báo giá

Hệ thống xử lý NOx

Thành phần, nồng độ, lưu lượng Khảo sát & báo giá

Hệ thống xử lý Cl2

Lưu lượng, nồng độ Cl2 Khảo sát & báo giá

Hệ thống xử lý VOC

Loại VOC, nồng độ, lưu lượng Theo công nghệ
Hệ thống xử lý mùi Nguồn mùi, lưu lượng Theo công nghệ
Hệ thống lọc bụi Loại bụi, tải lượng, lưu lượng Theo thiết kế
Quạt hút công nghiệp Lưu lượng, cột áp Theo công suất
Bơm tuần hoàn Lưu lượng, cột áp, hóa chất Theo cấu hình
Đường ống dẫn khí Kích thước, chiều dài, vật liệu Theo khối lượng
Tủ điện điều khiển Công suất và mức tự động hóa Theo cấu hình
Thi công lắp đặt Mặt bằng, vị trí, khối lượng Theo dự án
Vận chuyển Kích thước thiết bị, địa điểm Theo thực tế

Lưu ý: Đây là cấu trúc báo giá tham khảo, không phải bảng giá bán cố định của Ánh Dương Composite. Giá chính xác cần được xác định sau khi có đủ thông số kỹ thuật hoặc khảo sát công trình.

Bảng giá tham khảo hệ thống xử lý khí thải 2026

Hạng mục Thông số chính Giá tham khảo dự kiến
Tháp hấp thụ Composite FRP Lưu lượng, loại khí, kích thước 25 – 120 triệu/tháp
Tháp hấp phụ than hoạt tính Lưu lượng, VOC/mùi, lượng than 30 – 150 triệu/hệ
Tháp Scrubber Composite Lưu lượng, hóa chất, nồng độ 35 – 180 triệu/tháp
Hệ thống xử lý khí HCl Lưu lượng, nồng độ HCl 80 – 350 triệu/hệ
Hệ thống xử lý SO₂ Lưu lượng, tải lượng SO₂ 120 – 500 triệu/hệ
Hệ thống xử lý NOx NOx, nhiệt độ, lưu lượng 150 – 700+ triệu/hệ
Hệ thống xử lý Cl₂ Lưu lượng, nồng độ Cl₂ 80 – 350 triệu/hệ
Hệ thống xử lý VOC Loại VOC, nồng độ, công nghệ 100 – 800+ triệu/hệ
Hệ thống xử lý mùi Nguồn phát sinh, lưu lượng 50 – 300 triệu/hệ
Hệ thống lọc bụi Loại bụi, tải lượng, công nghệ 50 – 500+ triệu/hệ
Quạt hút công nghiệp Lưu lượng, cột áp, vật liệu 8 – 80 triệu/bộ
Bơm tuần hoàn Lưu lượng, cột áp, hóa chất 5 – 35 triệu/bộ
Đường ống dẫn khí Đường kính, chiều dài, vật liệu 500.000 – 3 triệu/m
Tủ điện điều khiển Công suất, biến tần, tự động hóa 15 – 100 triệu/tủ
Thi công & lắp đặt Khối lượng, độ cao, mặt bằng 10–25% giá trị thiết bị
Vận chuyển Khoảng cách, kích thước thiết bị Theo thực tế

Bảng giá tham khảo xử lý khí thải theo công suất

Đối với nhóm khách hàng đang tìm kiếm “giá hệ thống xử lý khí thải”, nên có thêm bảng dự toán theo lưu lượng:

Công suất tham khảo Quy mô Tổng mức đầu tư tham khảo*
1.000–3.000 m³/h Hệ thống nhỏ 60 – 150 triệu
3.000–5.000 m³/h Nhỏ – trung bình 100 – 250 triệu
5.000–10.000 m³/h Trung bình 180 – 450 triệu
10.000–20.000 m³/h Trung bình – lớn 300 – 700 triệu
20.000–30.000 m³/h Hệ thống lớn 500 triệu – 1 tỷ+
Trên 30.000 m³/h Dự án công nghiệp Khảo sát & thiết kế riêng

Lưu ý: Các khoảng trên là ước tính định hướng để xây dựng, chưa phải dữ liệu báo giá chính thức của Ánh Dương Composite. Giá thực tế có thể chênh lệch đáng kể theo loại khí, nồng độ đầu vào, tiêu chuẩn đầu ra, vật liệu FRP/PP/PVC/inox, số cấp xử lý, quạt, bơm, đường ống và điều kiện thi công.

Báo giá hệ thống xử lý khí thải gồm những hạng mục nào?

Một báo giá hệ thống xử lý khí thải hoàn chỉnh không chỉ gồm giá của tháp xử lý. Tùy công nghệ, một hệ thống có thể bao gồm nhiều nhóm thiết bị và chi phí khác nhau.

Báo giá thi công sản xuất Lắp đặt tháp xử lý khí thải uy tín, chuyên nghiệp tại Khu Công Nghiệp

Thiết bị xử lý chính

Đây có thể là tháp hấp thụ, tháp hấp phụ, Scrubber, thiết bị lọc bụi hoặc tổ hợp nhiều công nghệ.

Thiết bị chính thường được thiết kế dựa trên lưu lượng khí, tải lượng ô nhiễm và yêu cầu đầu ra.

Hệ thống thu gom và đường ống

Khí thải phải được thu gom từ nguồn phát sinh và đưa về thiết bị xử lý.

Chi phí có thể phụ thuộc vào:

  • Chiều dài đường ống.
  • Đường kính ống.
  • Vật liệu.
  • Số lượng co, cút, van.
  • Chụp hút.
  • Vị trí dây chuyền.
  • Khoảng cách từ nguồn phát sinh đến hệ thống.

Quạt hút

Quạt tạo dòng khí để thu gom và vận chuyển khí thải qua hệ thống.

Việc lựa chọn quạt cần dựa trên lưu lượng, cột áp và đặc tính môi trường khí.

Bơm tuần hoàn

Đối với tháp hấp thụ xử lý khí thải, hệ thống thường cần bơm tuần hoàn dung dịch.

Công suất và vật liệu bơm cần phù hợp với dung dịch sử dụng.

Vật liệu đệm

Một số tháp hấp thụ sử dụng lớp đệm nhằm tăng diện tích tiếp xúc giữa pha khí và pha lỏng.

Loại đệm, kích thước và thể tích sử dụng ảnh hưởng đến cấu hình hệ thống.

Tủ điện và điều khiển

Tùy yêu cầu, hệ thống có thể sử dụng tủ điện để điều khiển quạt, bơm và các thiết bị liên quan.

Mức độ tự động hóa càng cao thì cấu hình điện – điều khiển càng cần được tính toán cụ thể.

Chi phí sản xuất, vận chuyển và lắp đặt

Thiết bị sau khi sản xuất cần được vận chuyển đến công trình, lắp đặt, đấu nối và chạy thử.

Với tháp kích thước lớn, phương án vận chuyển cần được xem xét ngay từ giai đoạn thiết kế.

7 yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến giá xử lý khí thải

1. Lưu lượng khí cần xử lý

Lưu lượng thường được thể hiện bằng m³/h.

Ví dụ, hệ thống xử lý 5.000 m³/h sẽ có cấu hình khác hệ thống 20.000 hoặc 50.000 m³/h.

Khi lưu lượng tăng, kích thước thiết bị, đường ống, công suất quạt và các hạng mục liên quan cũng có thể thay đổi.

Vì vậy, giá hệ thống xử lý khí thải không thể được xác định chính xác nếu chưa biết lưu lượng.

2. Thành phần khí thải

Mỗi dây chuyền sản xuất có thể phát sinh những chất ô nhiễm khác nhau như:

  • HCl.
  • SO2.
  • NOx.
  • Cl2.
  • VOC.
  • Hơi dung môi.
  • Hơi axit.
  • Mùi.
  • Bụi.
  • Hỗn hợp nhiều thành phần.

Đặc tính chất ô nhiễm là cơ sở quan trọng để lựa chọn công nghệ.

3. Nồng độ chất ô nhiễm

Cùng một loại khí nhưng nồng độ đầu vào khác nhau có thể yêu cầu cấu hình xử lý khác nhau.

Do đó, doanh nghiệp nên cung cấp kết quả quan trắc, phân tích hoặc dữ liệu công nghệ nếu có.

4. Công nghệ xử lý

Không có một công nghệ phù hợp với tất cả nguồn khí.

Tùy thành phần ô nhiễm, hệ thống có thể sử dụng:

Hấp thụ → Hấp phụ → Lọc bụi → Xử lý hóa học → hoặc kết hợp nhiều công đoạn.

Số lượng công đoạn càng nhiều thì cấu hình thiết bị và chi phí càng thay đổi.

Báo giá thi công lắp đặt hệ thống xử lý khí thải trọn gói tại Hà Nội và toàn quốc

5. Vật liệu chế tạo

Vật liệu được lựa chọn theo môi trường vận hành.

Đối với môi trường có tính ăn mòn, Composite FRP là một trong những vật liệu có thể được sử dụng khi hệ resin phù hợp với điều kiện hóa chất và nhiệt độ.

6. Điều kiện mặt bằng

Hai hệ thống có cùng công suất vẫn có thể có chi phí thi công khác nhau nếu:

  • Khoảng cách đường ống khác nhau.
  • Không gian lắp đặt hạn chế.
  • Thiết bị đặt trên mái.
  • Cần gia cố kết cấu.
  • Khó vận chuyển thiết bị vào công trình.
  • Nhà máy vẫn hoạt động trong quá trình thi công.

7. Mức độ tự động hóa

Cảm biến, biến tần, hệ thống châm hóa chất, đo pH, điều khiển tự động và các thiết bị giám sát sẽ ảnh hưởng đến tổng mức đầu tư.

Báo giá tháp hấp thụ xử lý khí thải

Tháp hấp thụ là thiết bị sử dụng sự tiếp xúc giữa dòng khí và dung dịch hấp thụ để chuyển hoặc phản ứng với một số thành phần ô nhiễm trong dòng khí.

Công nghệ này có thể được xem xét cho các nguồn khí phù hợp như:

  • HCl.
  • SO2.
  • Cl2.
  • Hơi axit.
  • Một số khí có khả năng hấp thụ hoặc phản ứng với dung dịch.

Giá tháp hấp thụ phụ thuộc vào:

  • Lưu lượng khí.
  • Nồng độ đầu vào.
  • Đường kính tháp.
  • Chiều cao tháp.
  • Vật liệu chế tạo.
  • Loại và thể tích vật liệu đệm.
  • Bể dung dịch.
  • Bơm tuần hoàn.
  • Quạt hút.
  • Đường ống.
  • Tủ điện.
  • Yêu cầu tự động hóa.

Vì vậy, khi yêu cầu báo giá tháp hấp thụ, doanh nghiệp nên cung cấp ít nhất loại khí, lưu lượng, nồng độ và điều kiện vận hành.

Báo giá tháp hấp phụ xử lý khí thải

Hấp phụ khác với hấp thụ.

Tháp hấp phụ sử dụng vật liệu rắn có bề mặt hấp phụ để giữ các thành phần ô nhiễm phù hợp. Than hoạt tính là một trong những vật liệu thường được nhắc đến trong các hệ thống hấp phụ.

Công nghệ hấp phụ có thể được xem xét trong các ứng dụng xử lý:

  • VOC.
  • Mùi.
  • Hơi dung môi.
  • Một số hợp chất hữu cơ.

Giá tháp hấp phụ phụ thuộc vào:

  • Lưu lượng khí.
  • Loại chất ô nhiễm.
  • Nồng độ.
  • Thời gian tiếp xúc.
  • Kích thước tháp.
  • Khối lượng vật liệu hấp phụ.
  • Chu kỳ thay hoặc hoàn nguyên vật liệu.
  • Quạt hút.
  • Đường ống.
  • Điều kiện vận hành.

Do đó, không nên so sánh giá hai hệ thống hấp phụ chỉ dựa trên kích thước vỏ tháp.

Báo giá tháp Scrubber Composite FRP

Tháp Scrubber xử lý khí thải là một trong những nhóm thiết bị được sử dụng trong các hệ thống xử lý khí bằng phương pháp tiếp xúc khí – lỏng.

Những đặc điểm của phương pháp xử lý khí thải scrubber
Báo giá thi công lắp đặt xử lý khí thải scrubber

Composite FRP có thể được lựa chọn cho thân tháp trong môi trường phù hợp nhờ khả năng chống ăn mòn của hệ vật liệu khi được thiết kế đúng.

Chi phí một hệ Scrubber có thể bao gồm:

  • Thân tháp FRP.
  • Bể dung dịch.
  • Lớp đệm.
  • Bộ phận phân phối dung dịch.
  • Bộ tách ẩm.
  • Bơm tuần hoàn.
  • Quạt hút.
  • Đường ống.
  • Tủ điện.
  • Hệ thống châm hóa chất.
  • Khung đỡ.
  • Thi công và vận chuyển.

Vì vậy, giá tháp Scrubber và giá một hệ thống Scrubber hoàn chỉnh là hai khái niệm khác nhau.

Khi so sánh báo giá, doanh nghiệp cần kiểm tra rõ phạm vi cung cấp.

Báo giá xử lý khí thải HCl

Khí HCl có thể phát sinh trong một số quá trình sản xuất và sử dụng hóa chất.

Đối với dự án xử lý khí thải HCl, cần xác định:

  • Lưu lượng.
  • Nồng độ HCl đầu vào.
  • Nhiệt độ.
  • Độ ẩm.
  • Các thành phần đi kèm.
  • Thời gian vận hành.
  • Yêu cầu đầu ra.

Từ những thông số trên mới có thể lựa chọn công nghệ, vật liệu và kích thước thiết bị.

Trong trường hợp sử dụng tháp hấp thụ FRP, hệ resin cũng cần được lựa chọn phù hợp với điều kiện hóa chất.

Báo giá xử lý khí SO2

SO2 có thể xuất hiện trong một số quá trình đốt hoặc sản xuất công nghiệp.

Để xây dựng báo giá xử lý SO2, kỹ thuật cần biết lưu lượng, nồng độ, nhiệt độ dòng khí và thành phần đi kèm.

Công nghệ xử lý được lựa chọn theo điều kiện thực tế, không nên mặc định một cấu hình cho tất cả nguồn phát sinh SO2.

Báo giá xử lý khí NOx

NOx là nhóm chất ô nhiễm có đặc tính khác với HCl hoặc SO2.

Do đó, hệ thống xử lý NOx cần được đánh giá riêng theo nguồn phát sinh, thành phần, nồng độ và điều kiện vận hành.

Nếu dòng khí chứa đồng thời nhiều chất ô nhiễm, hệ thống có thể cần kết hợp nhiều công đoạn.

Báo giá xử lý khí Cl2

Đối với dòng khí chứa Cl2, yêu cầu về an toàn, vật liệu và khả năng tương thích hóa chất cần được xem xét ngay từ giai đoạn thiết kế.

Các thông số cần cung cấp gồm:

  • Nồng độ Cl2.
  • Lưu lượng.
  • Nhiệt độ.
  • Thời gian vận hành.
  • Các thành phần khí khác.
  • Điều kiện lắp đặt.

Thông tin càng đầy đủ thì báo giá xử lý khí thải càng sát với yêu cầu thực tế.

Báo giá hệ thống xử lý VOC và mùi

VOC và mùi có thể phát sinh trong:

  • Sơn.
  • In ấn.
  • Sản xuất hóa chất.
  • Sử dụng dung môi.
  • Một số dây chuyền sản xuất công nghiệp.

Tùy thành phần và nồng độ, có thể cần xem xét công nghệ hấp phụ hoặc phương án xử lý khác.

Đối với hệ thống sử dụng than hoạt tính, chi phí vận hành cũng cần được tính đến vì vật liệu hấp phụ có chu kỳ sử dụng nhất định.

Doanh nghiệp không nên chỉ so sánh chi phí đầu tư ban đầu, mà cần xem xét cả:

CAPEX + OPEX + bảo trì + vật tư tiêu hao.

Báo giá hệ thống lọc bụi công nghiệp

Đối với nguồn phát sinh bụi, phương pháp xử lý cần được lựa chọn dựa trên:

  • Kích thước hạt.
  • Tải lượng bụi.
  • Lưu lượng.
  • Nhiệt độ.
  • Độ ẩm.
  • Đặc tính bụi.
  • Yêu cầu đầu ra.

Tùy trường hợp có thể sử dụng hệ thống thu bụi hoặc kết hợp với công nghệ xử lý khí khác.

Nếu dòng khí đồng thời có bụi và hơi hóa chất, hệ thống có thể cần nhiều công đoạn xử lý.

Hệ thống xử lý khí thải Composite FRP gồm những gì?

Một hệ thống hoàn chỉnh có thể bao gồm:

Nguồn phát sinh

Chụp hút

Đường ống thu gom

Thiết bị tiền xử lý nếu cần

Tháp xử lý

Quạt hút

Ống khói

Tùy công nghệ, hệ thống còn có:

  • Bể tuần hoàn.
  • Bơm hóa chất.
  • Vật liệu đệm.
  • Than hoạt tính.
  • Bộ tách ẩm.
  • Van.
  • Cảm biến.
  • Tủ điện.
  • Hệ thống châm hóa chất.

Do đó, khi nhận một báo giá hệ thống xử lý khí thải công nghiệp, chủ đầu tư cần kiểm tra xem báo giá bao gồm tháp đơn lẻ hay toàn bộ hệ thống.

Vì sao Composite FRP được sử dụng cho tháp xử lý khí thải?

Composite FRP là vật liệu có thể được thiết kế theo nhiều hình dạng và kích thước khác nhau.

Trong môi trường phù hợp, FRP có một số đặc điểm đáng chú ý:

  • Khả năng chống ăn mòn khi lựa chọn đúng hệ resin.
  • Linh hoạt về kích thước.
  • Trọng lượng tương đối nhẹ.
  • Có thể gia công theo yêu cầu.
  • Phù hợp với nhiều cấu hình tháp.
  • Có thể sản xuất tại xưởng rồi vận chuyển đến công trình.

Tuy nhiên, không nên mặc định mọi loại FRP đều phù hợp với tất cả hóa chất.

Cần đánh giá theo:

Môi chất → Nồng độ → Nhiệt độ → Resin → Cấu hình FRP.

Quy trình khảo sát và báo giá xử lý khí thải

tháp xử lý khí thải đồng văn hà nam

Bước 1: Tiếp nhận thông tin nguồn khí

Khách hàng cung cấp ngành nghề, nguồn phát sinh, loại khí, lưu lượng và các dữ liệu hiện có.

Bước 2: Khảo sát công trình

Khi cần thiết, kỹ thuật khảo sát:

  • Vị trí nguồn phát sinh.
  • Mặt bằng.
  • Đường đi của ống.
  • Vị trí đặt thiết bị.
  • Vị trí quạt.
  • Vị trí ống khói.
  • Điều kiện điện, nước.
  • Khả năng vận chuyển.

Bước 3: Xác định thông số đầu vào

Các dữ liệu cần được tổng hợp gồm:

Lưu lượng + thành phần khí + nồng độ + nhiệt độ + thời gian vận hành + yêu cầu đầu ra.

Bước 4: Lựa chọn công nghệ

Tùy nguồn khí, kỹ thuật lựa chọn:

  • Hấp thụ.
  • Hấp phụ.
  • Lọc bụi.
  • Công nghệ khác.
  • Hoặc hệ thống kết hợp.

Bước 5: Tính toán và thiết kế

Các thiết bị chính được tính toán theo điều kiện dự án.

Đối với tháp Composite FRP, cần xác định kích thước, vật liệu và các phụ kiện.

Bước 6: Bóc tách khối lượng

Báo giá được lập theo:

  • Thiết bị.
  • Vật liệu.
  • Đường ống.
  • Quạt.
  • Bơm.
  • Điện điều khiển.
  • Nhân công.
  • Vận chuyển.
  • Lắp đặt.
  • Chạy thử.

Bước 7: Gửi báo giá

Khách hàng nhận báo giá kèm phạm vi công việc và cấu hình kỹ thuật tương ứng.

Ví dụ cách lập dự toán hệ thống xử lý khí thải

tháp xử lý khí thải đồng văn hà nam

Giả sử một nhà máy cần xử lý khí axit.

Dữ liệu đầu vào

Nguồn phát sinh: dây chuyền sản xuất
Khí ô nhiễm: HCl
Lưu lượng: X m³/h
Nồng độ: X mg/Nm³
Nhiệt độ: X°C
Thời gian: X giờ/ngày
Địa điểm: X

Các giá trị X cần được thay bằng dữ liệu khảo sát thực tế.

Quy trình lập dự toán

Xác định nguồn khí

Tính lưu lượng

Phân tích nồng độ

Lựa chọn công nghệ

Tính kích thước tháp

Lựa chọn vật liệu

Tính quạt + bơm

Bóc tách đường ống

Bóc tách điện điều khiển

Chi phí sản xuất

Chi phí vận chuyển/lắp đặt

Báo giá trọn gói

Đây là lý do hai dự án cùng sử dụng “tháp hấp thụ” nhưng tổng chi phí có thể khác nhau đáng kể.

Những thông tin cần gửi để nhận báo giá nhanh

Doanh nghiệp muốn nhận báo giá xử lý khí thải nên chuẩn bị:

  1. Ngành nghề sản xuất.
  2. Nguồn phát sinh khí thải.
  3. Thành phần khí.
  4. Nồng độ nếu có.
  5. Lưu lượng m³/h.
  6. Nhiệt độ.
  7. Thời gian vận hành/ngày.
  8. Số lượng điểm hút.
  9. Bản vẽ mặt bằng.
  10. Hình ảnh hiện trạng.
  11. Địa điểm công trình.
  12. Yêu cầu đầu ra.
  13. Hồ sơ quan trắc nếu có.

Nếu chưa có đầy đủ dữ liệu, có thể cung cấp thông tin hiện trạng để xác định những thông số cần khảo sát bổ sung.

Nên so sánh báo giá hệ thống xử lý khí thải như thế nào?

Không nên lựa chọn nhà thầu chỉ dựa trên tổng giá thấp nhất.

Khi so sánh hai báo giá, doanh nghiệp nên kiểm tra:

Công suất thiết kế có giống nhau không?

Một hệ thống 10.000 m³/h không thể so trực tiếp với hệ thống 20.000 m³/h.

Công nghệ có giống nhau không?

Tháp hấp thụ và tháp hấp phụ có nguyên lý, thiết bị và vật tư khác nhau.

Vật liệu có giống nhau không?

Đối với FRP, hệ resin và cấu hình vật liệu có thể khác nhau.

Phạm vi báo giá có giống nhau không?

Một báo giá có thể chỉ gồm tháp.

Báo giá khác có thể bao gồm:

Tháp + quạt + bơm + đường ống + điện + vận chuyển + lắp đặt.

Có bao gồm chạy thử và bàn giao không?

Đây là hạng mục cần được làm rõ trước khi ký hợp đồng.

Chi phí vận hành ra sao?

Một hệ thống có CAPEX thấp nhưng tiêu hao nhiều hóa chất hoặc vật liệu hấp phụ có thể tạo OPEX cao hơn trong dài hạn.

Vì vậy, doanh nghiệp nên đánh giá tổng chi phí sở hữu, không chỉ giá mua ban đầu.

Sản xuất và thi công hệ thống xử lý khí thải tại Ánh Dương Composite

Ánh Dương Composite cung cấp các hạng mục liên quan đến thiết bị Composite FRP và hệ thống xử lý khí thải theo yêu cầu dự án.

Các nhóm giải pháp có thể gồm:

  • Tháp hấp thụ Composite.
  • Tháp hấp phụ.
  • Tháp Scrubber.
  • Tháp xử lý khí thải FRP.
  • Hệ thống xử lý hơi axit.
  • Hệ thống xử lý HCl.
  • Hệ thống xử lý SO2.
  • Hệ thống xử lý Cl2.
  • Hệ thống xử lý VOC và mùi.
  • Đường ống Composite.
  • Bồn hóa chất Composite.
  • Thiết bị FRP theo bản vẽ.

Đối với dự án công nghiệp, việc sản xuất thiết bị theo thông số thực tế giúp hệ thống phù hợp hơn với mặt bằng và yêu cầu vận hành.

Câu hỏi thường gặp về báo giá xử lý khí thải

Hệ thống xử lý khí thải gồm phần thu gom bụi và phần xử lý

Báo giá xử lý khí thải bao nhiêu tiền?

Không có một mức giá cố định áp dụng cho tất cả hệ thống. Chi phí phụ thuộc vào lưu lượng, thành phần và nồng độ khí, công nghệ, vật liệu, thiết bị và điều kiện thi công.

Giá hệ thống xử lý khí thải được tính theo m³/h không?

Lưu lượng m³/h là một thông số quan trọng nhưng không phải yếu tố duy nhất. Hai hệ thống cùng lưu lượng vẫn có thể có giá khác nhau nếu chất ô nhiễm, nồng độ hoặc công nghệ khác nhau.

Giá tháp hấp thụ bao nhiêu?

Giá tháp hấp thụ phụ thuộc vào đường kính, chiều cao, vật liệu, lưu lượng, lớp đệm, bơm tuần hoàn và cấu hình đi kèm. Cần có thông số kỹ thuật để báo giá chính xác.

Giá tháp hấp phụ than hoạt tính bao nhiêu?

Chi phí phụ thuộc vào kích thước tháp, lưu lượng, loại khí, khối lượng than hoạt tính và thiết bị đi kèm.

Giá tháp xử lý khí thải Composite phụ thuộc vào gì?

Các yếu tố chính gồm kích thước, cấu hình FRP, loại resin, lưu lượng, môi chất và phụ kiện.

Báo giá có bao gồm quạt hút không?

Tùy phạm vi hợp đồng. Khi yêu cầu báo giá, khách hàng nên xác nhận rõ tháp, quạt, bơm, đường ống, điện và lắp đặt có nằm trong phạm vi cung cấp hay không.

Có nhận sản xuất tháp xử lý khí thải theo yêu cầu không?

Ánh Dương Composite có nội dung hiện tại giới thiệu các hệ thống tháp hấp thụ, hấp phụ và Scrubber Composite. Cấu hình cụ thể cần được xác nhận theo yêu cầu từng dự án.

Bao lâu có thể nhận báo giá?

Thời gian phụ thuộc vào mức độ đầy đủ của hồ sơ và độ phức tạp dự án. Có đủ lưu lượng, thành phần khí, mặt bằng và yêu cầu kỹ thuật sẽ giúp quá trình bóc tách nhanh hơn.

Liên hệ nhận báo giá xử lý khí thải

Doanh nghiệp cần báo giá xử lý khí thải, thiết kế hệ thống hoặc sản xuất tháp Composite FRP có thể gửi hồ sơ kỹ thuật và thông tin dự án để Ánh Dương Composite phân tích.

Công ty Cổ phần Composite và Công nghệ Ánh Dương

Văn phòng: 47 Nguyễn Tuân, Thanh Xuân Trung, Thanh Xuân, Hà Nội.

Xưởng sản xuất: Cầu Tây, Hữu Văn, Chương Mỹ, Hà Nội.

Website: Boncomposite.com

Hotline: 0926 346 555

Thông tin nên gửi khi yêu cầu báo giá

Loại khí → Nồng độ → Lưu lượng → Nhiệt độ → Thời gian vận hành → Công nghệ hiện tại → Mặt bằng → Địa điểm → Hồ sơ quan trắc.

Thông tin càng đầy đủ, quá trình lựa chọn công nghệ và lập báo giá hệ thống xử lý khí thải càng có cơ sở.

Ánh Dương
Chuyên gia ngành Công Nghiệp - Môi trường
Hơn 15 năm nghiên cứu và giải đáp các giải pháp bảo vệ môi trường, vật liệu composite, bồn chứa hóa chất và tháp xử lý khí thải bảo vệ môi trường. Tham gia tư vấn thiết kế, lựa chọn vật liệu và tối ưu vận hành cho các hệ thống xử lý nước thải và khí thải công nghiệp.

Bài viết liên quan

Công nghệ SBR xử lý nước thải: Nguyên lý & Hiệu quả

Công nghệ SBR xử lý nước thải là một trong những phương pháp xử lý sinh học được ứng dụng…

Báo Giá Bể Phốt Composite – Bể Tự Hoại Composite FRP 2026

Báo giá bể phốt composite phụ thuộc vào dung tích, kích thước, cấu tạo ngăn, vật liệu FRP, vị trí…

Báo Giá Xử Lý Khí Thải – Thiết Kế, Thi Công Hệ Thống Trọn Gói

Báo giá xử lý khí thải phụ thuộc vào lưu lượng khí cần xử lý, thành phần và nồng độ…