Báo giá bể phốt composite phụ thuộc vào dung tích, kích thước, cấu tạo ngăn, vật liệu FRP, vị trí lắp đặt, số lượng và yêu cầu thi công thực tế. Vì vậy, bể tự hoại 1m3, 3m3, 5m3 hay các loại bể dung tích lớn sẽ có mức chi phí khác nhau.
Bể tự hoại composite là giải pháp lưu chứa và xử lý sơ bộ nước thải sinh hoạt được sản xuất từ vật liệu composite FRP. Sản phẩm có thể chế tạo theo nhiều dung tích, kích thước và cấu hình để phù hợp với nhà ở, trường học, nhà hàng, khách sạn, nhà máy, khu công nghiệp và các công trình có nhu cầu xử lý nước thải sinh hoạt.
Ánh Dương Composite nhận sản xuất bể phốt composite, bể tự hoại FRP theo yêu cầu, từ các mẫu dung tích nhỏ đến bể composite công nghiệp và bể chế tạo theo bản vẽ dự án.
Báo giá bể phốt composite
Không nên áp dụng một mức giá bể phốt composite cố định cho tất cả công trình.

Chi phí thực tế thường phụ thuộc vào:
- Dung tích bể.
- Kích thước tổng thể.
- Cấu tạo 2 ngăn, 3 ngăn hoặc theo thiết kế.
- Độ dày và kết cấu FRP.
- Hệ thống gia cường.
- Phụ kiện đầu vào, đầu ra.
- Số lượng đặt hàng.
- Điều kiện vận chuyển.
- Vị trí lắp đặt.
- Yêu cầu chôn ngầm hoặc bố trí nổi.
Bảng báo giá bể tự hoại composite tham khảo

| Loại bể | Dung tích | Phù hợp | Hình thức báo giá |
|---|---|---|---|
| Bể phốt composite 1m3 | 1.000 lít | Nhà ở, công trình nhỏ | Theo cấu hình |
| Bể tự hoại composite 2m3 | 2.000 lít | Gia đình, nhà hàng nhỏ | Theo yêu cầu |
| Bể phốt composite 3m3 | 3.000 lít | Nhà ở, văn phòng | Theo thiết kế |
| Bể phốt composite 5m3 | 5.000 lít | Nhà hàng, khách sạn, trường học | Theo cấu hình |
| Bể tự hoại composite 10m3 | 10.000 lít | Công trình lớn | Báo giá riêng |
| Bể tự hoại công nghiệp | Theo yêu cầu | Nhà máy, KCN | Theo bản vẽ |
| Bể composite nhiều ngăn | Theo thiết kế | Hệ thống xử lý nước thải | Theo dự án |
Lưu ý: Bảng trên thể hiện nhóm dung tích và hình thức báo giá. Giá cụ thể cần được xác định theo cấu hình và điều kiện thực tế của từng công trình.

Bảng giá bể phốt composite tham khảo 2026
| Loại bể | Dung tích | Phù hợp | Giá tham khảo |
|---|---|---|---|
| Bể phốt composite 1m3 | 1.000 lít | Nhà ở, công trình nhỏ | 4.500.000 – 7.500.000đ/bể |
| Bể tự hoại composite 2m3 | 2.000 lít | Gia đình, nhà hàng nhỏ | 7.000.000 – 12.000.000đ/bể |
| Bể phốt composite 3m3 | 3.000 lít | Nhà ở, văn phòng | 8.000.000 – 17.000.000đ/bể |
| Bể phốt composite 5m3 | 5.000 lít | Nhà hàng, khách sạn, trường học | 13.000.000 – 28.000.000đ/bể |
| Bể tự hoại composite 10m3 | 10.000 lít | Công trình lớn, nhà máy | 25.000.000 – 50.000.000đ/bể |
| Bể tự hoại công nghiệp | >10m3 / theo yêu cầu | Nhà máy, KCN | Khảo sát & báo giá theo dự án |
| Bể composite nhiều ngăn | Theo thiết kế | Hệ thống xử lý nước thải | Báo giá theo bản vẽ/cấu hình |
Lưu ý khi sử dụng bảng giá
Bảng giá trên chỉ mang tính tham khảo thị trường năm 2026, không phải báo giá cố định của Ánh Dương Composite. Giá thực tế có thể thay đổi theo dung tích, kích thước, số ngăn, độ dày và kết cấu FRP, hệ gia cường, phụ kiện, số lượng đặt hàng, vị trí giao hàng và yêu cầu lắp đặt. Một số bảng giá thị trường cũng chưa bao gồm VAT, vận chuyển hoặc chi phí thi công.
Bể phốt composite là gì?
Bể phốt composite, còn gọi là bể tự hoại composite, bể septic composite hoặc bể tự hoại FRP, là loại bể được chế tạo từ vật liệu composite gia cường sợi thủy tinh.
Bể được sử dụng để tiếp nhận và xử lý sơ bộ nước thải sinh hoạt trước khi chuyển sang công đoạn tiếp theo hoặc thoát ra hệ thống xử lý theo thiết kế.
Một bể tự hoại có thể gồm:
- Ngăn chứa.
- Ngăn lắng.
- Ngăn phân hủy.
- Ngăn lọc.
- Đường nước vào.
- Đường nước ra.
- Cửa thăm.
- Hệ thống thông hơi.
Cấu tạo cụ thể phụ thuộc vào dung tích và yêu cầu của từng công trình.

Bể tự hoại composite hoạt động như thế nào?
Nguyên lý cơ bản của bể tự hoại composite là giữ nước thải trong bể đủ thời gian để xảy ra quá trình lắng, phân hủy và tách cặn.
Quy trình có thể mô tả đơn giản:
Nước thải sinh hoạt
↓
Ngăn tiếp nhận
↓
Lắng cặn
↓
Phân hủy yếm khí
↓
Tách nước và bùn
↓
Nước sau xử lý sơ bộ
↓
Công đoạn xử lý hoặc thoát tiếp theo
Hiệu quả thực tế phụ thuộc vào thiết kế, tải lượng, thời gian lưu và điều kiện vận hành.
Cấu tạo bể phốt composite FRP

Thân bể composite
Thân bể được sản xuất từ vật liệu FRP theo cấu hình phù hợp với dung tích và vị trí lắp đặt.
Đối với bể chôn ngầm, kết cấu cần được tính toán phù hợp với tải trọng đất và điều kiện nền.
Các ngăn xử lý
Bể có thể được chia thành nhiều ngăn với chức năng khác nhau.
Một số cấu hình phổ biến gồm:
- Bể 2 ngăn.
- Bể 3 ngăn.
- Bể nhiều ngăn theo thiết kế.
Số lượng ngăn không nên lựa chọn chỉ dựa trên thói quen mà cần xem xét nhu cầu sử dụng và quy mô công trình.
Hệ thống gia cường
Bể dung tích lớn hoặc bể chôn ngầm có thể cần tăng cường kết cấu.
Hệ gia cường giúp tăng độ ổn định và hạn chế biến dạng trong quá trình sử dụng.
Đường ống và phụ kiện
Các phụ kiện thường gồm:
- Đầu nước vào.
- Đầu nước ra.
- Ống thông hơi.
- Cửa kiểm tra.
- Cửa hút bùn.
- Các vị trí kết nối khác.
Những chi tiết này nên được xác định trước khi sản xuất.
Ưu điểm của bể tự hoại composite

Chống ăn mòn
Composite FRP không xảy ra quá trình oxy hóa như thép carbon và có khả năng làm việc trong nhiều môi trường nước thải khi được thiết kế phù hợp.
Trọng lượng tương đối nhẹ
So với một số kết cấu truyền thống, bể FRP có trọng lượng tương đối nhẹ.
Điều này giúp thuận tiện hơn trong vận chuyển và lắp đặt tại công trình.
Sản xuất theo kích thước yêu cầu
Bể có thể được gia công theo:
- Dung tích.
- Chiều dài.
- Chiều rộng.
- Chiều cao.
- Số ngăn.
- Vị trí đường ống.
- Điều kiện mặt bằng.
Đây là lợi thế với các công trình có diện tích giới hạn.
Thi công nhanh
Bể được sản xuất tại xưởng trước khi vận chuyển đến công trình.
Phương án này giúp giảm thời gian thi công tại hiện trường so với việc xây dựng toàn bộ kết cấu tại chỗ.
Hạn chế thấm nước qua thành bể
Kết cấu FRP được sản xuất liền khối hoặc theo cấu hình phù hợp có thể hỗ trợ hạn chế tình trạng rò rỉ nếu được chế tạo và lắp đặt đúng kỹ thuật.
Không nên sử dụng các cụm tuyệt đối như “chống thấm 100%” nếu không có điều kiện kiểm nghiệm cụ thể.
Bể phốt composite 1m3
Bể phốt composite 1m3 là nhóm dung tích nhỏ, phù hợp với một số công trình có lưu lượng nước thải sinh hoạt không lớn.
Khi lựa chọn bể 1m3 cần xem xét:
- Số người sử dụng.
- Lưu lượng nước thải.
- Tần suất sử dụng.
- Khả năng hút bùn.
- Mặt bằng lắp đặt.
Không nên chỉ chọn dung tích dựa trên giá thấp.
Bể phốt composite 3m3
Bể tự hoại composite 3m3 phù hợp với nhiều công trình dân dụng hoặc thương mại quy mô nhỏ và vừa.
Bể có thể sản xuất theo cấu hình 2–3 ngăn hoặc theo yêu cầu của hệ thống.
Chi phí phụ thuộc vào kích thước, cấu tạo và điều kiện thi công thực tế.
Bể phốt composite 5m3
Bể phốt composite 5m3 thường phù hợp hơn với những công trình có lưu lượng sử dụng lớn hơn như:
- Nhà hàng.
- Khách sạn.
- Trường học.
- Văn phòng.
- Nhà xưởng.
- Khu dịch vụ.
Bể 5m3 cũng có thể được thiết kế thành nhiều ngăn để phù hợp với yêu cầu xử lý.
Bể tự hoại composite 10m3
Đối với bể tự hoại composite 10m3, cần đặc biệt chú ý đến:
- Kích thước bể.
- Hệ gia cường.
- Điều kiện chôn ngầm.
- Tải trọng đất.
- Phương án vận chuyển.
- Vị trí đặt bể.
- Khả năng tiếp cận khi bảo trì.
Dung tích lớn không chỉ ảnh hưởng đến vật liệu mà còn ảnh hưởng đến phương án thi công.
Cách chọn dung tích bể phốt composite
Dung tích phù hợp nên được xác định theo nhu cầu thực tế.

Các yếu tố cần xem xét:
Số người sử dụng
Số lượng người sử dụng là một trong những thông tin đầu vào quan trọng.
Lưu lượng nước thải
Lượng nước thải sinh hoạt phát sinh hàng ngày ảnh hưởng đến kích thước bể cần thiết.
Thời gian lưu
Thời gian lưu giúp quá trình lắng và phân hủy diễn ra phù hợp.
Tần suất hút bùn
Bể quá nhỏ có thể khiến chu kỳ hút bùn ngắn hơn.
Không gian lắp đặt
Kích thước bể cần phù hợp với mặt bằng thực tế.
Vì vậy, không nên chọn bể tự hoại composite chỉ dựa trên một mức dung tích cố định mà không xem xét tổng thể công trình.
Bể phốt composite 2 ngăn và 3 ngăn khác nhau thế nào?

Bể 2 ngăn
Cấu hình đơn giản hơn, thường gồm:
- Ngăn chứa/lắng.
- Ngăn xử lý hoặc lọc tiếp theo.
Bể 3 ngăn
Có thể chia:
- Ngăn chứa.
- Ngăn lắng/phân hủy.
- Ngăn lọc hoặc trung gian.
Cấu hình cụ thể phụ thuộc vào thiết kế.
Không nên mặc định 3 ngăn luôn tốt hơn 2 ngăn nếu dung tích và tải lượng không được tính phù hợp.
Bể tự hoại composite chôn ngầm
Bể tự hoại composite chôn ngầm là cấu hình phổ biến trong các công trình dân dụng và thương mại.
Khi lắp đặt cần đặc biệt lưu ý:
- Nền đặt bể.
- Mực nước ngầm.
- Tải trọng đất.
- Tải trọng xe phía trên nếu có.
- Biện pháp cố định bể.
- Phương án lấp đất.
- Khả năng tiếp cận cửa thăm.
Việc lắp đặt không đúng kỹ thuật có thể ảnh hưởng đến độ ổn định của bể.
Bể phốt composite cho nhà ở
Đối với nhà ở, lựa chọn bể cần dựa trên:
- Số người sử dụng.
- Số tầng.
- Số lượng thiết bị vệ sinh.
- Lưu lượng nước.
- Mặt bằng.
Dung tích nhỏ hơn chưa chắc tiết kiệm nếu bể phải hút bùn quá thường xuyên.
Bể tự hoại composite cho khách sạn, nhà hàng
Nhà hàng và khách sạn thường có lưu lượng nước thải biến động theo thời gian.
Ngoài nước thải vệ sinh, một số công trình còn có nước thải bếp.
Vì vậy, trong nhiều trường hợp cần tách riêng:
Nước thải vệ sinh → Bể tự hoại
và
Nước thải bếp → Bể tách mỡ → Hệ thống xử lý
Không nên đưa toàn bộ nước thải bếp trực tiếp vào bể tự hoại nếu hệ thống không được thiết kế cho mục đích đó.
Bể tự hoại composite cho nhà máy, khu công nghiệp

Tại nhà máy, bể tự hoại thường xử lý sơ bộ phần nước thải sinh hoạt của công nhân.
Nước thải sản xuất cần được đánh giá riêng và không mặc định đưa vào bể tự hoại.
Đối với dự án nhà máy, cần xác định:
- Số lượng công nhân.
- Ca làm việc.
- Lưu lượng nước thải sinh hoạt.
- Hệ thống xử lý phía sau.
- Không gian lắp đặt.
- Yêu cầu kết nối.
So sánh bể phốt composite và bể bê tông
| Tiêu chí | Bể composite FRP | Bể bê tông |
|---|---|---|
| Sản xuất | Sản xuất tại xưởng | Thi công tại công trình |
| Trọng lượng | Tương đối nhẹ | Nặng |
| Thời gian lắp đặt | Có thể nhanh hơn | Phụ thuộc thi công |
| Kích thước | Tùy chỉnh theo yêu cầu | Linh hoạt theo xây dựng |
| Chống ăn mòn | Phụ thuộc hệ FRP | Có thể cần lớp bảo vệ |
| Vận chuyển | Cần vận chuyển bể | Không vận chuyển nguyên bể |
| Sửa đổi | Theo khả năng gia công FRP | Phụ thuộc kết cấu |
| Bảo trì | Cần cửa thăm phù hợp | Tùy thiết kế |
Không có phương án tốt nhất cho mọi dự án.
Việc lựa chọn cần dựa trên mặt bằng, tiến độ, ngân sách và yêu cầu kỹ thuật.
Giá bể phốt composite phụ thuộc vào những yếu tố nào?

Dung tích
Dung tích càng lớn thì khối lượng vật liệu và yêu cầu kết cấu thường tăng.
Hình dạng bể
Bể trụ, bể nằm ngang hoặc bể hộp có kết cấu khác nhau.
Số lượng ngăn
Bể nhiều ngăn có thêm vách và chi tiết kết cấu.
Độ dày và gia cường
Bể chôn sâu hoặc chịu tải trọng lớn có thể cần kết cấu gia cường cao hơn.
Số lượng đặt hàng
Dự án cần nhiều bể có thể có phương án sản xuất khác với đơn hàng một sản phẩm.
Vận chuyển
Bể kích thước lớn cần tính phương án vận chuyển đến công trình.
Lắp đặt
Chi phí có thể thay đổi theo:
- Đào hố.
- Chuẩn bị nền.
- Cẩu bể.
- Đấu nối.
- Lấp đất.
- Điều kiện mặt bằng.
Do đó, báo giá bể phốt composite trọn gói và giá riêng phần bể là hai phạm vi khác nhau.
Quy trình đặt sản xuất bể tự hoại composite

Bước 1: Tiếp nhận nhu cầu
Khách hàng cung cấp:
- Loại công trình.
- Số người sử dụng.
- Dung tích dự kiến.
- Kích thước mặt bằng.
- Địa điểm.
Bước 2: Xác định dung tích và cấu hình
Dựa trên yêu cầu, lựa chọn:
- Dung tích.
- Số ngăn.
- Kích thước.
- Vị trí đường ống.
Bước 3: Xác nhận bản vẽ
Với các sản phẩm đặt riêng, bản vẽ cần được thống nhất trước khi sản xuất.
Bước 4: Gia công tại xưởng
Bể được chế tạo theo cấu hình đã xác nhận.
Bước 5: Kiểm tra
Kiểm tra kích thước, kết cấu và các vị trí kết nối trước khi bàn giao.
Bước 6: Vận chuyển và lắp đặt
Bể được vận chuyển đến công trình và lắp đặt theo phương án đã thống nhất.
Quy trình lắp đặt bể phốt composite

Một quy trình tham khảo:
Xác định vị trí
↓
Đào hố
↓
Chuẩn bị nền
↓
Đưa bể vào vị trí
↓
Cân chỉnh
↓
Đấu nối đường ống
↓
Kiểm tra
↓
Lấp đất theo phương án kỹ thuật
↓
Hoàn thiện
Với bể chôn ngầm, cần xem xét điều kiện nền và mực nước ngầm.
Cần cung cấp gì để nhận báo giá bể phốt composite?
Để nhận báo giá bể tự hoại composite sát với nhu cầu, khách hàng nên cung cấp:
- Loại công trình.
- Số người sử dụng.
- Dung tích dự kiến.
- Số lượng bể.
- Kích thước khu vực lắp đặt.
- Yêu cầu số ngăn.
- Vị trí đường nước vào/ra.
- Bể chôn ngầm hay đặt nổi.
- Địa điểm giao hàng.
- Có yêu cầu lắp đặt hay chỉ mua bể.
Thông tin càng đầy đủ, quá trình xác định cấu hình và báo giá càng thuận lợi.
Những lưu ý khi mua bể tự hoại composite
Không nên chỉ so sánh đơn giá.
Khi lựa chọn nhà cung cấp, cần kiểm tra:
- Dung tích thực tế.
- Kích thước.
- Cấu tạo số ngăn.
- Kết cấu gia cường.
- Vật liệu FRP.
- Cửa thăm.
- Đầu vào/đầu ra.
- Phạm vi bảo hành.
- Vận chuyển.
- Hướng dẫn lắp đặt.
Hai bể cùng được gọi là “5m3” nhưng cấu hình và kết cấu có thể không hoàn toàn giống nhau.
Ánh Dương Composite – sản xuất bể phốt composite theo yêu cầu

Ánh Dương Composite nhận sản xuất các dòng:
- Bể phốt composite 1m3.
- Bể phốt composite 2m3.
- Bể phốt composite 3m3.
- Bể phốt composite 5m3.
- Bể tự hoại composite 10m3.
- Bể tự hoại FRP dung tích lớn.
- Bể composite nhiều ngăn.
- Bể composite theo bản vẽ.
- Bồn/bể xử lý nước thải composite.
Với các công trình có yêu cầu riêng, bể có thể được gia công theo kích thước và cấu hình phù hợp với mặt bằng thực tế.
Câu hỏi thường gặp về bể phốt composite
Bể phốt composite là gì?
Bể phốt composite là bể tự hoại được sản xuất từ vật liệu FRP, dùng để chứa và xử lý sơ bộ nước thải sinh hoạt theo cấu hình thiết kế.
Bể phốt composite có những dung tích nào?
Có thể sản xuất nhiều dung tích như 1m3, 2m3, 3m3, 5m3, 10m3 hoặc theo yêu cầu dự án.
Giá bể phốt composite 1m3 bao nhiêu?
Giá phụ thuộc vào cấu tạo, vật liệu, phụ kiện, vận chuyển và điều kiện lắp đặt. Cần xác định cấu hình cụ thể để báo giá chính xác.
Giá bể phốt composite 5m3 bao nhiêu?
Tương tự, bể 5m3 cần xem xét số ngăn, kết cấu gia cường, kích thước và phạm vi thi công trước khi xác định giá.
Bể tự hoại composite có chôn ngầm được không?
Có thể thiết kế bể cho phương án chôn ngầm. Tuy nhiên, cần xem xét tải trọng đất, nền và điều kiện nước ngầm trước khi lắp đặt.

Bể phốt composite có cần hút bùn không?
Bể tự hoại vẫn tạo ra bùn trong quá trình sử dụng và cần được kiểm tra, hút bùn theo tình trạng vận hành thực tế.
Nên chọn bể 2 ngăn hay 3 ngăn?
Phụ thuộc vào công suất, thiết kế và yêu cầu của hệ thống. Không nên lựa chọn chỉ dựa trên số lượng ngăn.
Bể tự hoại FRP có dùng cho nhà máy không?
Có thể sử dụng cho phần nước thải sinh hoạt tại nhà máy nếu được thiết kế theo lưu lượng và nhu cầu thực tế. Nước thải sản xuất cần được đánh giá riêng.
Có sản xuất bể tự hoại theo kích thước riêng không?
Có thể gia công theo dung tích, kích thước và bản vẽ của dự án.
Báo giá có bao gồm vận chuyển và lắp đặt không?
Phạm vi cần được xác nhận theo từng dự án. Báo giá phần bể, vận chuyển và lắp đặt có thể được bóc tách riêng.
Liên hệ nhận báo giá bể phốt composite

Nếu khách hàng đang cần báo giá bể phốt composite, bể tự hoại FRP hoặc bể composite sản xuất theo yêu cầu, hãy gửi thông tin công trình để Ánh Dương Composite tư vấn cấu hình.
Công ty Cổ phần Composite và Công nghệ Ánh Dương
Văn phòng: 47 Nguyễn Tuân, Thanh Xuân Trung, Thanh Xuân, Hà Nội.
Xưởng sản xuất: Cầu Tây, Hữu Văn, Chương Mỹ, Hà Nội.
Website: Boncomposite.com
Hotline: 0926 346 555
Thông tin nên gửi khi yêu cầu báo giá
Loại công trình – Số người sử dụng – Dung tích – Số lượng – Kích thước – Số ngăn – Địa điểm – Yêu cầu vận chuyển/lắp đặt.




