Đối với trường mầm non quy mô vừa, nguồn nước thải chủ yếu phát sinh từ nhà vệ sinh, khu vực rửa tay, nhà bếp, khu sơ chế thực phẩm và vệ sinh lớp học. Nếu không được thu gom và xử lý phù hợp, nước thải có thể gây mùi hôi, mất vệ sinh và ảnh hưởng đến môi trường xung quanh trường.
Giải pháp phù hợp thường là hệ thống xử lý nước thải quy mô nhỏ, vận hành tự động hoặc bán tự động, ít mùi, dễ bảo trì và có thể bố trí trong diện tích hạn chế. Tùy đặc điểm công trình, hệ thống có thể sử dụng bể Composite FRP chế tạo sẵn kết hợp các công đoạn xử lý cơ học, hóa lý hoặc sinh học.
1. Đặc điểm nước thải tại nhà trẻ, trường mầm non
Nước thải trường mầm non chủ yếu phát sinh từ hoạt động vệ sinh cá nhân, rửa tay, tắm rửa cho trẻ, nhà bếp, giặt giũ và vệ sinh sàn lớp học. Mặc dù quy mô không lớn như bệnh viện hay khu công nghiệp, nước thải tại trường vẫn cần được thu gom, xử lý và quản lý đúng quy định.

Các nguồn phát sinh chính gồm:
- Khu vệ sinh: Nước thải chứa chất hữu cơ, chất rắn lơ lửng và vi sinh vật.
- Khu rửa tay, vệ sinh lớp học: Nước thải chứa xà phòng, chất tẩy rửa và cặn bẩn.
- Nhà bếp, khu sơ chế thực phẩm: Có thể chứa dầu mỡ, thức ăn thừa và chất hữu cơ.
- Khu giặt giũ: Có thể phát sinh nước thải chứa chất giặt rửa.
- Khu vệ sinh chung: Phát sinh nước thải từ hoạt động lau rửa và làm sạch.
Do đặc thù có trẻ nhỏ, hệ thống xử lý cần ưu tiên khả năng vận hành ổn định, hạn chế mùi, giảm tiếng ồn và bảo đảm an toàn trong khuôn viên trường.
2. Trường mầm non quy mô vừa cần hệ thống xử lý như thế nào?
Giải pháp phải được lựa chọn dựa trên số lượng trẻ, giáo viên, nhân viên, thời gian hoạt động, lượng nước sử dụng và điều kiện thoát nước tại địa điểm xây dựng.
Một hệ thống phù hợp thường cần đáp ứng các tiêu chí:
- Công suất được tính toán theo lưu lượng thực tế và tải lượng ô nhiễm.
- Có khả năng xử lý nước thải nhà vệ sinh và nước thải sinh hoạt.
- Có công đoạn tách dầu mỡ nếu tiếp nhận nước thải nhà bếp.
- Hạn chế mùi và tiếng ồn ảnh hưởng đến lớp học.
- Dễ vận hành, kiểm tra, hút bùn và bảo trì.
- Có thể bố trí ngầm hoặc trong khu vực kỹ thuật khi điều kiện công trình cho phép.
- Đáp ứng yêu cầu đấu nối hoặc xả thải của công trình.
Không nên chọn dung tích bồn chỉ dựa trên số lượng trẻ mà chưa xác định lưu lượng nước thải, thời gian lưu và yêu cầu xử lý đầu ra.
3. Công nghệ xử lý nước thải phù hợp cho trường mầm non
Đối với trường học quy mô vừa, có thể xem xét hệ thống xử lý hợp khối sử dụng bồn Composite FRP, bể xây hoặc module chế tạo sẵn. Công nghệ cụ thể phụ thuộc vào điều kiện công trình.

Phương án 1: Bể tự hoại kết hợp xử lý sinh học
Phù hợp để xem xét tại các công trình có nước thải sinh hoạt, trong đó bể tự hoại thực hiện chức năng tiền xử lý nước thải từ nhà vệ sinh.
Sơ đồ tham khảo:
Nước thải nhà vệ sinh → Bể tự hoại → Thu gom và điều hòa → Xử lý sinh học → Tách bùn → Khử trùng nếu cần → Đầu ra.
Bể tự hoại không mặc nhiên thay thế được hệ thống xử lý hoàn chỉnh. Cần xác định yêu cầu chất lượng nước đầu ra để thiết kế các công đoạn tiếp theo.
Phương án 2: Hệ thống xử lý sinh học AO hoặc MBBR
AO sử dụng các vùng thiếu khí và hiếu khí nhằm xử lý chất hữu cơ và hỗ trợ loại bỏ nitơ khi hệ thống được thiết kế phù hợp.
MBBR sử dụng giá thể để vi sinh vật bám dính, có thể giúp tăng lượng sinh khối trong bể và phù hợp với một số công trình có diện tích hạn chế.
Sơ đồ tham khảo:
Thu gom → Tách rác → Điều hòa → Thiếu khí → Hiếu khí/MBBR → Lắng → Khử trùng nếu cần → Đầu ra.
Việc sử dụng AO hay MBBR cần dựa trên đặc tính nước thải và mục tiêu xử lý, không nên lựa chọn chỉ vì tên công nghệ.
Phương án 3: Hệ thống xử lý hợp khối Composite FRP
Hệ thống hợp khối có thể tích hợp nhiều ngăn trong một bồn hoặc module, giúp giảm nhu cầu xây dựng nhiều bể riêng biệt.
Các ngăn có thể gồm:
- Ngăn điều hòa.
- Ngăn thiếu khí.
- Ngăn sinh học hiếu khí.
- Ngăn lắng hoặc tách màng.
- Ngăn khử trùng khi cần.
Ưu điểm của giải pháp hợp khối là khả năng chế tạo theo kích thước và bố trí mặt bằng của từng dự án. Tuy nhiên, hệ thống vẫn cần thiết bị phụ trợ, đường ống, thông khí, nguồn điện và lối tiếp cận phục vụ bảo trì.
4. Sơ đồ quy trình xử lý nước thải trường mầm non

Quy trình tham khảo cho công trình có nhà vệ sinh và bếp ăn:
Bước 1: Thu gom nước thải
Thu gom nước thải sinh hoạt bằng hệ thống đường ống phù hợp. Cần xem xét riêng nước mưa để tránh làm tăng lưu lượng vào hệ thống xử lý.
Bước 2: Tách rác và dầu mỡ
Nước thải bếp đi qua thiết bị tách rác và bể tách dầu mỡ phù hợp trước khi nhập vào hệ thống xử lý chung.
Bước 3: Bể tự hoại và điều hòa
Nước thải nhà vệ sinh được xử lý sơ bộ bằng bể tự hoại nếu thiết kế công trình áp dụng phương án này. Bể điều hòa giúp ổn định lưu lượng và nồng độ nước thải.
Bước 4: Xử lý sinh học
Sử dụng AO, MBBR hoặc công nghệ khác được lựa chọn theo đặc tính nước thải.
Bước 5: Tách bùn
Tách bùn sinh học bằng bể lắng hoặc màng lọc theo cấu hình thiết kế.
Bước 6: Khử trùng và kiểm tra
Bổ sung công đoạn khử trùng nếu cần theo yêu cầu thiết kế và đầu ra. Kiểm tra chất lượng nước trước khi đấu nối hoặc xả thải.
Sơ đồ này mang tính tham khảo. Không phải công trình nào cũng cần toàn bộ công đoạn, và trình tự thực tế cần được xác định bởi đơn vị chuyên môn.
5. Cách xác định công suất xử lý nước thải trường mầm non
Công suất thiết kế cần dựa trên số trẻ, giáo viên, nhân viên, lượng nước sử dụng, thời gian hoạt động và các nguồn thải bổ sung như bếp ăn, giặt giũ.
Ví dụ, một trường có 300 trẻ không đồng nghĩa lưu lượng nước thải chỉ phụ thuộc vào 300 trẻ. Cần tính thêm giáo viên, nhân viên, hoạt động bếp ăn và các điều kiện vận hành khác.
Các dữ liệu cần thu thập gồm:
- Số lượng trẻ tối đa.
- Số giáo viên và nhân viên.
- Thời gian hoạt động mỗi ngày.
- Có tổ chức ăn bán trú hay không.
- Có tắm rửa hoặc giặt giũ tại trường hay không.
- Lượng nước cấp và lưu lượng nước thải thực tế.
- Hệ thống thoát nước và bể tự hoại hiện có.
- Yêu cầu đấu nối hoặc xả thải.
Các tiêu chuẩn cấp nước có thể hỗ trợ bước ước tính nhu cầu sử dụng nước, nhưng không nên tự động coi toàn bộ lượng nước cấp là lưu lượng nước thải. Cần tính đến lượng nước dùng cho ăn uống, tưới cây, vệ sinh và các hoạt động không đi vào hệ thống nước thải.
6. Ưu điểm của bồn Composite FRP xử lý nước thải trường học
Bồn Composite FRP có thể là lựa chọn phù hợp cho trường mầm non quy mô vừa khi cần hệ thống chế tạo sẵn, tiết kiệm diện tích xây dựng và bố trí theo mặt bằng hạn chế.

Các ưu điểm đáng xem xét gồm:
- Trọng lượng tương đối nhẹ: Thuận lợi cho vận chuyển và lắp đặt khi điều kiện công trình phù hợp.
- Khả năng gia công linh hoạt: Có thể thiết kế dạng bồn hoặc module theo bản vẽ.
- Kháng ăn mòn: Khi lựa chọn đúng hệ nhựa và cấu hình vật liệu cho môi trường sử dụng.
- Bố trí nhiều ngăn: Hỗ trợ tích hợp các công đoạn xử lý trong cùng module.
- Hạn chế xây dựng bể tại chỗ: Có thể giảm một số công đoạn xây dựng so với phương án bể xây truyền thống.
- Thuận tiện mở rộng theo module: Có thể xem xét bổ sung thiết bị hoặc module nếu công suất tăng và mặt bằng cho phép.
Tuy nhiên, FRP không tự xử lý được nước thải nếu thiếu công nghệ và thiết bị phù hợp. Bồn chôn ngầm phải được tính toán tải trọng đất, mực nước ngầm, lực nổi, nền móng và biện pháp neo giữ.
7. Những vấn đề cần chú ý khi xử lý nước thải trường mầm non
Hạn chế mùi hôi
Cần thiết kế hệ thống thu gom kín phù hợp, thông hơi đúng cách, vệ sinh song chắn rác và tách dầu mỡ định kỳ. Không nên đặt cửa hút gió hoặc điểm thoát khí gần lớp học, sân chơi hay khu vực trẻ thường xuyên sinh hoạt.
Hạn chế tiếng ồn
Máy thổi khí, bơm và thiết bị cơ khí nên được lựa chọn phù hợp với công suất và bố trí tại vị trí hạn chế ảnh hưởng đến hoạt động giảng dạy.
Bảo đảm an toàn cho trẻ
Nắp bể, hố kỹ thuật và khu vực thiết bị cần được che chắn, khóa hoặc kiểm soát tiếp cận. Không bố trí các điểm nguy hiểm trong sân chơi hoặc nơi trẻ dễ tiếp cận.
Quản lý bùn thải
Bùn từ bể tự hoại và hệ thống sinh học cần được kiểm tra, hút hoặc thu gom theo tình trạng thực tế. Không nên chờ đến khi xuất hiện mùi nghiêm trọng hoặc tắc nghẽn mới tiến hành bảo trì.
Kiểm soát hóa chất vệ sinh
Các chất tẩy rửa có nồng độ cao có thể ảnh hưởng đến vi sinh trong hệ thống sinh học. Nên hướng dẫn nhân viên vệ sinh sử dụng hóa chất đúng liều lượng và tránh đổ trực tiếp lượng lớn hóa chất đậm đặc vào đường thoát nước.
8. Chi phí hệ thống xử lý nước thải trường mầm non
Chi phí đầu tư phụ thuộc vào công suất, công nghệ, vật liệu bể, điều kiện thi công và yêu cầu đầu ra. Do đó, không nên đưa ra một mức giá cố định khi chưa khảo sát.
Các hạng mục cần tính gồm:
- Khảo sát và thiết kế.
- Bể tự hoại hoặc bể điều hòa.
- Bồn Composite FRP hoặc bể bê tông.
- Thiết bị tách rác, tách dầu mỡ.
- Máy thổi khí, bơm và thiết bị xử lý sinh học.
- Hệ thống đường ống, van và tủ điều khiển.
- Công đoạn khử trùng nếu cần.
- Lắp đặt, chạy thử và hướng dẫn vận hành.
- Chi phí điện, bảo trì và quản lý bùn thải.
Để lập dự toán sát thực tế, chủ đầu tư nên cung cấp số lượng trẻ, số nhân sự, lượng nước sử dụng, mặt bằng dự kiến và yêu cầu đầu ra.
9. Yêu cầu pháp lý và môi trường
Khi đầu tư hệ thống xử lý nước thải trường mầm non, cần xác định nghĩa vụ môi trường của công trình, phương án đấu nối, điểm tiếp nhận và yêu cầu chất lượng nước đầu ra theo hồ sơ pháp lý áp dụng.
Nếu công trình nằm trong khu vực đã có hệ thống thu gom tập trung, cần kiểm tra điều kiện đấu nối của đơn vị quản lý. Nếu xả trực tiếp ra môi trường, cần xác định quy chuẩn và các yêu cầu pháp lý tương ứng với đối tượng, quy mô và địa điểm.
Không nên mặc định mọi trường mầm non đều áp dụng cùng một giới hạn đầu ra hoặc chỉ cần lắp bể tự hoại là đáp ứng đầy đủ yêu cầu môi trường.
10. Tư vấn bồn bể Composite xử lý nước thải tại Ánh Dương
Công ty Cổ phần Composite và Công nghệ Ánh Dương cung cấp giải pháp sản xuất bồn, bể Composite FRP theo yêu cầu. Với dự án trường mầm non, việc lựa chọn bồn cần phối hợp với hồ sơ thiết kế công nghệ để xác định đúng dung tích, cấu tạo, vị trí lắp đặt và các thiết bị phụ trợ.
Các hạng mục có thể xem xét gồm:
- Bồn Composite xử lý nước thải sinh hoạt.
- Bể điều hòa Composite.
- Bể sinh học Composite.
- Bể chứa bùn.
- Bồn chứa hóa chất phục vụ xử lý.
- Module Composite theo bản vẽ dự án.
Thông tin liên hệ
- Công ty: Công ty Cổ phần Composite và Công nghệ Ánh Dương
- Hotline: 0926 346 555
- Website: boncomposite.com
- Văn phòng: 47 Nguyễn Tuân, Thanh Xuân Trung, Thanh Xuân, Hà Nội
- Xưởng sản xuất: Cầu Tây, Hữu Văn, Chương Mỹ, Hà Nội
Để được tư vấn phương án phù hợp, chủ đầu tư nên cung cấp số lượng trẻ, nhân sự, nhu cầu ăn bán trú, lượng nước sử dụng, bản vẽ mặt bằng và thông tin về hệ thống thoát nước hiện hữu.
11. Câu hỏi thường gặp
Trường mầm non quy mô vừa có cần hệ thống xử lý nước thải riêng không?
Điều này phụ thuộc vào hạ tầng thoát nước, điều kiện đấu nối và yêu cầu pháp lý của công trình. Cần kiểm tra trước khi quyết định xây dựng hệ thống riêng.
Có thể dùng bồn Composite để xử lý nước thải trường học không?
Có thể xem xét bồn FRP làm kết cấu cho hệ thống xử lý hợp khối hoặc các bể chức năng. Dung tích và cấu hình phải được thiết kế theo lưu lượng, tải lượng ô nhiễm và yêu cầu đầu ra.
Nước thải bếp ăn có cần xử lý riêng không?
Nước thải bếp thường cần tách rác và dầu mỡ trước khi đưa vào hệ thống chung để giảm nguy cơ tắc nghẽn và ảnh hưởng đến công đoạn xử lý phía sau.
Hệ thống có cần khử trùng không?
Tùy công nghệ, mục đích xả thải hoặc tái sử dụng và yêu cầu chất lượng đầu ra. Công đoạn khử trùng cần được xác định trong thiết kế.
Bao lâu cần hút bùn?
Không có chu kỳ cố định áp dụng cho mọi công trình. Cần kiểm tra lượng bùn tích lũy, tình trạng vận hành và hướng dẫn thiết kế để lên kế hoạch hút bùn.




