Xử lý nước thải chăn nuôi là yêu cầu quan trọng đối với các trang trại và cơ sở chăn nuôi tập trung. Nước thải phát sinh từ phân, nước tiểu, nước rửa chuồng và quá trình vệ sinh có hàm lượng chất hữu cơ, chất rắn, nitơ và photpho cao. Nếu không được thu gom và xử lý đúng cách, nước thải dễ phát sinh mùi, gây ô nhiễm đất và nguồn nước.
1. Nước thải chăn nuôi phát sinh từ đâu?
Nước thải chăn nuôi chủ yếu hình thành trong quá trình vệ sinh chuồng trại, tắm rửa vật nuôi, thu gom phân và nước tiểu.

Tùy loại vật nuôi và phương thức chăn nuôi, lượng nước thải có thể khác nhau. Trang trại quy mô lớn thường phát sinh lưu lượng nước thải đáng kể và có tải lượng ô nhiễm cao.
Các thành phần thường gặp gồm:
- Phân và cặn hữu cơ.
- Nước tiểu chứa nhiều hợp chất nitơ.
- Chất rắn lơ lửng.
- COD, BOD cao.
- Nitơ, photpho.
- Dầu mỡ và chất hữu cơ khác.
- Vi sinh vật.
- Các hợp chất gây mùi.
Trong đó, hàm lượng chất hữu cơ và nitơ là hai nhóm cần được đặc biệt quan tâm khi thiết kế hệ thống xử lý nước thải chăn nuôi.
2. Đặc điểm khiến nước thải chăn nuôi khó xử lý
Nước thải chăn nuôi có tải lượng hữu cơ lớn và dễ phân hủy. Đây vừa là thách thức vừa là đặc điểm thuận lợi để áp dụng các công nghệ sinh học.
Nếu nước thải lưu giữ trong điều kiện thiếu oxy quá lâu, quá trình phân hủy yếm khí có thể tạo ra các hợp chất gây mùi như hydrogen sulfide và ammonia.
Bên cạnh đó, chất rắn từ phân và thức ăn thừa có thể làm tăng TSS, gây lắng cặn và ảnh hưởng đến đường ống, máy bơm.
Nitơ trong nước thải cũng cần được kiểm soát. Nếu chỉ giảm COD mà không xử lý tốt nitơ, nước sau xử lý vẫn có thể không đáp ứng yêu cầu đầu ra.
3. Hệ thống xử lý nước thải chăn nuôi gồm những công đoạn nào?
Một mô hình phổ biến có thể triển khai theo hướng:
Thu gom → Tách rác, phân → Bể điều hòa → Hầm biogas → Xử lý sinh học → Lắng → Lọc → Khử trùng → Nước sau xử lý

Tùy quy mô và yêu cầu của từng trang trại, hệ thống có thể bổ sung keo tụ, tuyển nổi hoặc công nghệ xử lý nâng cao.
Điểm quan trọng là phải tách chất rắn càng sớm càng tốt để giảm tải cho các công đoạn phía sau.
4. Tách chất rắn – bước đầu tiên cần chú ý
Phân, thức ăn thừa, rác và các cặn có kích thước lớn cần được thu gom trước khi nước đi vào hệ thống xử lý chính.
Có thể sử dụng song chắn rác, lưới lọc hoặc thiết bị tách chất rắn phù hợp.
Việc tách cặn giúp giảm TSS và tải lượng hữu cơ, đồng thời hạn chế tắc nghẽn đường ống và giảm lượng bùn phát sinh ở các công đoạn sau.
Đối với trang trại quy mô lớn, khâu thu gom và phân tách chất rắn cần được thiết kế đồng bộ với hệ thống thoát nước chuồng trại.
5. Hầm biogas trong xử lý nước thải chăn nuôi
Biogas là một trong những giải pháp được ứng dụng phổ biến trong xử lý nước thải chăn nuôi có hàm lượng hữu cơ cao.
Trong điều kiện yếm khí, vi sinh vật phân hủy các chất hữu cơ và tạo ra khí sinh học, trong đó methane là thành phần có giá trị năng lượng.
Hầm biogas giúp giảm một phần tải lượng hữu cơ trước khi nước thải đi vào các công đoạn xử lý tiếp theo.
Tuy nhiên, biogas không đồng nghĩa với việc nước thải sau hầm đã đạt yêu cầu để xả thải. Nước sau biogas vẫn có thể chứa chất hữu cơ, amoni, nitơ, photpho và vi sinh vật.
Do đó, cần bố trí các công đoạn xử lý tiếp theo phù hợp.
6. Công nghệ sinh học sau biogas
Sau giai đoạn yếm khí, xử lý sinh học thường tiếp tục đóng vai trò quan trọng.

Tùy quy mô và đặc tính nước thải, có thể lựa chọn bùn hoạt tính, MBBR, SBR hoặc các công nghệ sinh học khác.
MBBR
MBBR sử dụng giá thể để vi sinh vật phát triển trên bề mặt. Công nghệ này có thể giúp tăng lượng sinh khối trong bể và phù hợp với những công trình cần tối ưu diện tích.
Bùn hoạt tính
Đây là công nghệ phổ biến để xử lý chất hữu cơ hòa tan. Hệ thống cần cung cấp oxy và kiểm soát lượng bùn phù hợp để duy trì hoạt động của vi sinh vật.
SBR
SBR xử lý theo từng chu kỳ, tích hợp các giai đoạn phản ứng và lắng trong cùng một bể. Công nghệ có thể phù hợp với một số trang trại có lưu lượng nước thải biến động.
7. Xử lý nitơ trong nước thải chăn nuôi
Nitơ là một trong những vấn đề quan trọng của xử lý nước thải chăn nuôi.
Amoni và các hợp chất nitơ phát sinh chủ yếu từ nước tiểu và quá trình phân hủy protein. Nếu nồng độ nitơ cao, hệ thống cần có công đoạn sinh học phù hợp để chuyển hóa và loại bỏ nitơ.
Quá trình nitrification chuyển amoni thành nitrite và nitrate trong điều kiện thích hợp. Sau đó, quá trình denitrification giúp chuyển nitrate thành khí nitơ và giải phóng khỏi hệ thống.
Để quá trình này hoạt động hiệu quả, cần kiểm soát oxy, tải lượng, nguồn carbon và điều kiện vận hành của từng vùng sinh học.
8. Khử trùng nước sau xử lý
Sau các công đoạn xử lý chính, nước cần được khử trùng nếu yêu cầu đầu ra cần kiểm soát vi sinh.
Tùy quy mô có thể sử dụng chlorine, UV hoặc phương pháp phù hợp khác.
Khử trùng là công đoạn cuối nhưng không thể thay thế cho xử lý chất hữu cơ, nitơ hay chất rắn. Vì vậy, cần đảm bảo các công đoạn phía trước hoạt động ổn định trước khi thực hiện khử trùng.
9. Kiểm soát mùi trong hệ thống xử lý
Mùi là một vấn đề thường gặp tại các trang trại chăn nuôi, đặc biệt ở khu vực thu gom phân, bể điều hòa và khu vực xử lý yếm khí.
Giải pháp quan trọng nhất là kiểm soát ngay từ nguồn:
- Thu gom phân và nước tiểu nhanh.
- Hạn chế thời gian lưu nước thải không cần thiết.
- Thiết kế hệ thống kín tại những vị trí cần thiết.
- Kiểm soát điều kiện yếm khí và hiếu khí.
- Thu gom và xử lý khí phát sinh phù hợp.
Việc chỉ sử dụng hóa chất khử mùi mà không xử lý nguyên nhân thường không mang lại hiệu quả lâu dài.
10. Bồn composite trong hệ thống xử lý nước thải chăn nuôi
Trong hệ thống xử lý nước thải chăn nuôi, bồn chứa hóa chất và một số bể công nghệ có thể phải tiếp xúc với môi trường có tính ăn mòn.
Bồn composite là lựa chọn đáng cân nhắc nhờ khả năng chống ăn mòn, trọng lượng tương đối nhẹ và không bị gỉ như các loại bồn thép thông thường.

Tùy thiết kế, bồn composite có thể được sử dụng để chứa hóa chất điều chỉnh pH, dung dịch xử lý hoặc nước tại một số vị trí phù hợp.
Khi lựa chọn bồn, cần xác định dung tích, loại hóa chất, nồng độ, nhiệt độ và điều kiện lắp đặt. Cấu tạo composite phải phù hợp với môi trường tiếp xúc thực tế.
11. Lưu ý khi thiết kế hệ thống xử lý
Muốn hệ thống vận hành ổn định, cần khảo sát chính xác lượng nước thải phát sinh theo ngày và theo từng thời điểm.
Đồng thời, cần phân tích các thông số như pH, COD, BOD, TSS, amoni, tổng nitơ, tổng photpho và các chỉ tiêu cần thiết khác.
Không nên thiết kế hệ thống chỉ dựa vào quy mô đàn vật nuôi. Lượng nước sử dụng, phương thức vệ sinh chuồng trại và cách thu gom phân đều ảnh hưởng trực tiếp đến lưu lượng cũng như tải lượng ô nhiễm.
Bên cạnh đó, cần tính toán cả lượng bùn phát sinh, chi phí điện, hóa chất và công tác bảo trì để đảm bảo hệ thống hoạt động lâu dài.
Xử lý nước thải chăn nuôi cần kết hợp thu gom chất rắn, xử lý yếm khí, sinh học và khử trùng tùy đặc tính từng trang trại. Kiểm soát tốt chất hữu cơ, nitơ và mùi là những yếu tố quan trọng để hệ thống vận hành ổn định.
Đối với nhu cầu sử dụng bồn composite, bể composite, Ánh Dương Composite có thể tư vấn giải pháp phù hợp theo dung tích, môi trường sử dụng và yêu cầu thực tế của công trình.
12. Ánh Dương Composite – giải pháp bồn composite cho trang trại
Đối với các trang trại và cơ sở chăn nuôi cần bổ sung thiết bị chứa trong hệ thống xử lý, Ánh Dương Composite cung cấp bồn composite và bể composite phục vụ nhu cầu chứa nước, hóa chất và các ứng dụng xử lý phù hợp.
Tùy công trình, phương án bồn có thể được tư vấn dựa trên dung tích, môi trường sử dụng và điều kiện lắp đặt.
Đặc biệt, khi sử dụng bồn trong hệ thống xử lý nước thải chăn nuôi, doanh nghiệp nên cung cấp thông tin về loại hóa chất, nồng độ và mục đích sử dụng để lựa chọn vật liệu, chiều dày và kết cấu phù hợp.

Xem thêm: Công nghệ MBBR xử lý nước thải: nguyên lý & ưu điểm
Công ty Cổ phần Composite và Công nghệ Ánh Dương
Văn phòng: 47 Nguyễn Tuân, Thanh Xuân Trung, Thanh Xuân, Hà Nội.
Xưởng sản xuất: Cầu Tây, Hữu Văn, Chương Mỹ, Hà Nội.
Hotline: 0926 346 555
Website: Boncomposite.com




