Xử lý nước thải thủy sản là vấn đề cần được các nhà máy chế biến, sơ chế và bảo quản thủy sản đặc biệt quan tâm. Nước thải thường chứa nhiều chất hữu cơ, protein, dầu mỡ, cặn thịt cá và chất rắn lơ lửng. Nếu không được xử lý đúng quy trình, nước thải dễ phát sinh mùi và gây ảnh hưởng đến môi trường. Vì vậy, lựa chọn công nghệ phù hợp là yếu tố quyết định hiệu quả vận hành của toàn hệ thống.
1. Đặc điểm nước thải thủy sản
Nước thải thủy sản phát sinh trong quá trình tiếp nhận nguyên liệu, rửa nguyên liệu, sơ chế, phi lê, chế biến, vệ sinh máy móc và nhà xưởng.

Lượng nước sử dụng tương đối lớn và thành phần ô nhiễm thay đổi tùy theo loại thủy sản cũng như quy trình sản xuất.
Một số thành phần thường gặp gồm:
- Chất rắn lơ lửng từ thịt, da, vảy và nội tạng.
- Protein và các chất hữu cơ dễ phân hủy.
- Dầu mỡ động vật.
- Nitơ và photpho.
- Máu, dịch cơ thể và các hợp chất hữu cơ khác.
- Hóa chất tẩy rửa, khử trùng.
- Vi sinh vật và các chất gây mùi.
Trong đó, COD và BOD trong nước thải thủy sản thường đáng chú ý do lượng chất hữu cơ cao. Đây cũng là lý do nước thải có thể nhanh chóng chuyển sang trạng thái yếm khí và phát sinh mùi nếu lưu giữ quá lâu.
2. Những vấn đề cần giải quyết khi xử lý nước thải thủy sản
Khác với một số loại nước thải công nghiệp có thành phần tương đối ổn định, nước thải thủy sản thường thay đổi theo sản phẩm và thời điểm sản xuất.
Hàm lượng chất hữu cơ cao
Protein, chất béo và các thành phần từ nguyên liệu thủy sản làm tăng tải lượng hữu cơ. Nếu không kiểm soát tốt, hệ thống sinh học phía sau có thể bị quá tải.
Dầu mỡ
Dầu mỡ có thể bám vào đường ống, thiết bị và giá thể vi sinh, từ đó làm giảm hiệu quả xử lý. Vì vậy, tách dầu mỡ là công đoạn cần được chú ý trong xử lý nước thải thủy sản.
Chất rắn và cặn hữu cơ
Vảy, da, thịt cá, nội tạng hoặc các cặn nguyên liệu có thể đi theo dòng nước. Nếu không được loại bỏ sớm, chúng dễ gây tắc nghẽn và làm tăng tải lượng cho các công đoạn sau.
Mùi
Chất hữu cơ phân hủy nhanh có thể tạo ra mùi khó chịu, đặc biệt tại khu vực thu gom và điều hòa. Vì vậy, thiết kế hệ thống cần hạn chế thời gian lưu nước không cần thiết và kiểm soát tốt điều kiện vận hành.
3. Quy trình xử lý nước thải thủy sản cơ bản
Một hệ thống có thể được thiết kế theo sơ đồ:
Nước thải → Song chắn rác → Bể tách mỡ → Bể điều hòa → Keo tụ – tạo bông → Xử lý sinh học → Lắng → Lọc → Khử trùng → Nước sau xử lý

Tùy đặc tính nước thải và yêu cầu đầu ra, hệ thống có thể thay đổi hoặc bổ sung thêm các công đoạn.
Song chắn rác
Rác, vảy cá, da, xương hoặc các cặn có kích thước lớn được giữ lại nhằm bảo vệ bơm và đường ống.
Đây là bước đơn giản nhưng rất quan trọng vì lượng cặn phát sinh trong ngành thủy sản có thể tương đối lớn.
Tách dầu mỡ
Dầu mỡ được tách trước khi nước đi vào hệ thống sinh học. Công đoạn này giúp giảm nguy cơ dầu mỡ bám lên bề mặt bùn hoặc giá thể vi sinh.
Điều hòa
Bể điều hòa giúp cân bằng lưu lượng và nồng độ ô nhiễm. Đối với nhà máy hoạt động theo ca, công đoạn này giúp hạn chế hiện tượng tải lượng ô nhiễm tăng đột ngột.
4. Công nghệ sinh học trong xử lý nước thải thủy sản
Do nước thải thủy sản chứa nhiều chất hữu cơ dễ phân hủy, công nghệ sinh học thường đóng vai trò quan trọng trong toàn bộ hệ thống.
Vi sinh vật sử dụng các hợp chất hữu cơ làm nguồn dinh dưỡng và chuyển hóa chúng thành các sản phẩm đơn giản hơn.
Tùy quy mô, có thể lựa chọn các công nghệ như MBBR, bùn hoạt tính hoặc SBR.
- MBBR sử dụng giá thể để vi sinh vật bám dính và phát triển, phù hợp với những hệ thống cần tăng khả năng xử lý trong diện tích giới hạn.
- Bùn hoạt tính là công nghệ phổ biến, có thể xử lý chất hữu cơ hiệu quả nếu được kiểm soát tốt lượng bùn, oxy và tải lượng.
- SBR hoạt động theo từng mẻ, tích hợp nhiều giai đoạn trong cùng một bể nên có thể phù hợp với một số cơ sở có đặc điểm lưu lượng thay đổi.
5. Vai trò của keo tụ – tạo bông
Không phải tất cả nước thải thủy sản đều cần xử lý hóa lý ở mức độ cao. Tuy nhiên, khi nước có lượng chất rắn lơ lửng lớn, màu, dầu mỡ hoặc các hạt khó lắng, công đoạn keo tụ – tạo bông có thể được bổ sung.
Hóa chất keo tụ giúp các hạt nhỏ liên kết với nhau, sau đó polymer có thể hỗ trợ hình thành bông cặn lớn hơn.
Các bông cặn được tách bằng bể lắng hoặc tuyển nổi trước khi nước đi sang công đoạn sinh học.
Việc xác định hóa chất và liều lượng cần dựa trên thử nghiệm thực tế, tránh châm hóa chất quá mức gây tăng lượng bùn và chi phí vận hành.
6. Xử lý nitơ và photpho
Bên cạnh COD, BOD và TSS, nitơ là chỉ tiêu cần quan tâm trong xử lý nước thải thủy sản. Nguồn nitơ chủ yếu liên quan đến protein và các hợp chất chứa nitơ trong nguyên liệu thủy sản.

Nếu yêu cầu nước sau xử lý có kiểm soát nitơ cao, hệ thống có thể cần bố trí các vùng hoặc bể sinh học phù hợp cho quá trình nitrification và denitrification.
Photpho cũng có thể được kiểm soát thông qua các quá trình sinh học hoặc hóa lý tùy thiết kế.
Việc lựa chọn phương án cần dựa trên kết quả phân tích nước thải và quy chuẩn áp dụng cho công trình.
7. Khử trùng nước sau xử lý
Sau các công đoạn xử lý chính, nước thường được khử trùng nhằm giảm vi sinh vật trước khi xả ra môi trường hoặc sử dụng cho mục đích phù hợp.
Tùy hệ thống có thể lựa chọn chlorine, UV hoặc phương pháp khử trùng khác.
Liều lượng và thời gian tiếp xúc cần được kiểm soát để đảm bảo hiệu quả mà không gây ảnh hưởng không cần thiết đến chất lượng nước sau xử lý.
8. Lưu ý để hệ thống xử lý hoạt động ổn định
Để hệ thống hoạt động hiệu quả, cần kiểm soát tốt nguồn nước đầu vào và hạn chế đưa lượng lớn cặn, dầu mỡ trực tiếp vào bể sinh học.
Bể điều hòa cần được tính toán phù hợp để cân bằng lưu lượng. Đồng thời, tải lượng hữu cơ phải được kiểm soát để tránh gây sốc cho hệ thống vi sinh.
Định kỳ cần theo dõi các thông số vận hành như pH, COD, BOD, TSS, amoni, nitơ và các chỉ tiêu liên quan để kịp thời điều chỉnh.
Quan trọng nhất, công nghệ xử lý nước thải thủy sản cần được thiết kế dựa trên số liệu thực tế thay vì áp dụng một mô hình giống nhau cho mọi nhà máy.
Xử lý nước thải thủy sản cần tập trung kiểm soát chất hữu cơ, dầu mỡ, chất rắn lơ lửng và nitơ. Hệ thống thường kết hợp tiền xử lý, điều hòa, hóa lý và sinh học để đảm bảo hiệu quả ổn định.
Đối với nhu cầu sử dụng bồn composite, bể composite trong hệ thống, Ánh Dương Composite có thể tư vấn giải pháp phù hợp theo dung tích, hóa chất và điều kiện vận hành thực tế.
9. Bồn composite trong hệ thống xử lý nước thải thủy sản
Trong hệ thống xử lý, bồn chứa hóa chất và một số bể công nghệ thường xuyên tiếp xúc với môi trường có khả năng ăn mòn. Đây là vị trí cần lựa chọn vật liệu phù hợp.
Bồn composite có ưu điểm về khả năng chống ăn mòn, trọng lượng tương đối nhẹ và không bị gỉ theo cơ chế ăn mòn của thép.

Tùy thiết kế, bồn composite có thể được sử dụng để chứa hóa chất xử lý, nước hoặc một số dung dịch phục vụ hệ thống.
Khi lựa chọn bồn, cần xem xét dung tích, loại hóa chất, nồng độ, nhiệt độ và điều kiện lắp đặt. Không nên chỉ dựa vào kích thước bồn mà bỏ qua khả năng tương thích vật liệu.
10. Ánh Dương Composite – giải pháp bồn composite cho xử lý nước thải
Đối với các công trình cần thiết bị chứa có khả năng chống ăn mòn, Ánh Dương Composite cung cấp bồn composite và bể composite phục vụ nhu cầu chứa nước, hóa chất và ứng dụng trong hệ thống xử lý.

Xem thêm: Cải tạo hệ thống xử lý nước thải cho khu công nghiệp
Tùy từng công trình, phương án sản phẩm có thể được lựa chọn dựa trên dung tích, loại môi trường tiếp xúc và điều kiện vận hành.
Đặc biệt, khi sử dụng bồn trong hệ thống xử lý nước thải thủy sản, doanh nghiệp nên cung cấp thông tin về loại hóa chất, nồng độ và vị trí lắp đặt để lựa chọn cấu tạo phù hợp.
Việc lựa chọn đúng vật liệu ngay từ đầu giúp hạn chế nguy cơ ăn mòn, rò rỉ và giảm các vấn đề phát sinh trong quá trình vận hành.
Công ty Cổ phần Composite và Công nghệ Ánh Dương
Văn phòng: 47 Nguyễn Tuân, Thanh Xuân Trung, Thanh Xuân, Hà Nội.
Xưởng sản xuất: Cầu Tây, Hữu Văn, Chương Mỹ, Hà Nội.
Hotline: 0926 346 555
Website: Boncomposite.com




